Bảng Xếp Hạng Cúp Đan Mạch

STT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 BK Frem 1 1 0 0 9 3
2 Lyngby 1 1 0 0 9 3
3 KFUM BK Roskilde 1 1 0 0 8 3
4 Frederikssund IK 1 1 0 0 7 3
5 Aarhus Fremad 1 1 0 0 6 3
6 Middelfart 1 1 0 0 6 3
7 Herlev 1 1 0 0 5 3
8 Allerod FK 1 1 0 0 5 3
9 B 1913 Odense 1 1 0 0 5 3
10 Fremad Amager 1 1 0 0 5 3
11 BK Skjold 1 1 0 0 4 3
12 Hillerod 1 1 0 0 4 3
13 AC Horsens 1 1 0 0 3 3
14 Kolding IF 1 1 0 0 3 3
15 Nykobing 1 1 0 0 3 3
16 BK Marienlyst 1 1 0 0 3 3
17 Thisted 1 1 0 0 3 3
18 Varde 1 1 0 0 3 3
19 FA 2000 1 1 0 0 2 3
20 Holbaek 1 1 0 0 2 3
21 Jammerbugt 1 1 0 0 2 3
22 Lyseng 1 1 0 0 2 3
23 Skive IK 1 1 0 0 2 3
24 Vanlose 1 1 0 0 2 3
25 Aalborg Freja 1 1 0 0 1 3
26 B93 Kobenhavn 1 1 0 0 1 3
27 FIUK Odense 1 1 0 0 1 3
28 Fremad Valby 1 1 0 0 1 3
29 Kjellerup IF 1 1 0 0 1 3
30 VSK Aarhus 1 1 0 0 1 3
31 Roskilde 1 1 0 0 1 3
32 Slagelse B&I 1 1 0 0 1 3
33 Svebolle 1 1 0 0 1 3
34 AB Tarnby 1 0 1 0 0 1
35 Tarnby FF 1 0 1 0 0 1
36 HB Koge 1 0 1 0 0 1
37 Helsingor 1 0 1 0 0 1
38 Ishoj IF 1 0 1 0 0 1
39 Vordingborg IF 1 0 1 0 0 1
40 Brabrand IF 1 0 1 0 0 1
41 Fredericia 1 0 1 0 0 1
42 Hobro I.K. 1 0 1 0 0 1
43 Naesby BK 1 0 1 0 0 1
44 AB Gladsaxe 0 0 0 0 0 0
45 Aalborg BK 0 0 0 0 0 0
46 Aarhus AGF 0 0 0 0 0 0
47 Bredballe IF 0 0 0 0 0 0
48 Brondby 0 0 0 0 0 0
49 Esbjerg FB 0 0 0 0 0 0
50 Fjordager IF 0 0 0 0 0 0
51 Helsted Fremad 0 0 0 0 0 0
52 Hvidovre IF 0 0 0 0 0 0
53 Kobenhavn 0 0 0 0 0 0
54 Midtjylland 0 0 0 0 0 0
55 Nordsjaelland 0 0 0 0 0 0
56 Norrebro Utd 0 0 0 0 0 0
57 Odense BK 0 0 0 0 0 0
58 Randers 0 0 0 0 0 0
59 Silkeborg IF 0 0 0 0 0 0
60 Sonderjyske 0 0 0 0 0 0
61 Tarup-Paarup IF 0 0 0 0 0 0
62 Vejle 0 0 0 0 0 0
63 Vendsyssel FF 0 0 0 0 0 0
64 Viborg 0 0 0 0 0 0
65 Bronshoj 1 0 0 1 -1 0
66 Give Fremad 1 0 0 1 -1 0
67 Hellerup 1 0 0 1 -1 0
68 Kvik/Aalestrup IF 1 0 0 1 -1 0
69 Lojt IF 1 0 0 1 -1 0
70 Viby 1 0 0 1 -1 0
71 Ballerup Skovlunde 1 0 0 1 -1 0
72 Greve Fodbold 1 0 0 1 -1 0
73 Tarup IF 1 0 0 1 -1 0
74 BK Avarta 1 0 0 1 -2 0
75 Aabyhoj IF 1 0 0 1 -2 0
76 Fuglebakken KFUM 1 0 0 1 -2 0
77 Holstebro BK 1 0 0 1 -2 0
78 Horsholm-Usserod 1 0 0 1 -2 0
79 Naestved BK 1 0 0 1 -2 0
80 B1908 Amager 1 0 0 1 -3 0
81 Dalum IF 1 0 0 1 -3 0
82 Saedding-Guldager IF 1 0 0 1 -3 0
83 B 1909 1 0 0 1 -3 0
84 Soften GF 1 0 0 1 -3 0
85 Sydvest 1 0 0 1 -3 0
86 FC Nyhavn 1 0 0 1 -4 0
87 Skovshoved IF 1 0 0 1 -4 0
88 Nakskov BK 1 0 0 1 -5 0
89 BK Viktoria 1 0 0 1 -5 0
90 Bornholm 1 0 0 1 -5 0
91 Hviding IF/KVIK 70 1 0 0 1 -5 0
92 Norresundby BK 1 0 0 1 -6 0
93 Oure FA 1 0 0 1 -6 0
94 Dollefjelde-Musse IF 1 0 0 1 -7 0
95 Dianalund IF 1 0 0 1 -8 0
96 Listrup U&IF 1 0 0 1 -9 0
97 Osterbro IF 1 0 0 1 -9 0

TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm

Thông tin Bảng xếp hạng Cúp Đan Mạch

Bảng xếp hạng Cúp Đan Mạch được tổng hợp đầy đủ theo từng vòng, sân nhà, sân khách trên bảng xếp hạng bóng đá Cúp Đan Mạch. Quý độc giả có thể theo dõi một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH vòng tròn tính điểm, BXH apertura & classura (mùa hè, mùa đông), BXH cúp thể thức loại trực tiếp ngay tại website này.

Nhandinh.info cung cấp bảng xếp hạng giải Cúp Đan Mạch nhanh chóng và chính xác nhất.
Liên kết:Cá cược bóng đá DABET | Soi kèo nhà cái FABET

DỮ LIỆU BÓNG ĐÁ: Kết quả bóng đá | kèo bóng đá hôm nay | Lịch Thi Đấu Bóng Đá | Liverscore | Bảng Xếp Hạng Bóng Đá | Nhận Định Kèo | KQBD