| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Hà Nội | 24 | 19 | 4 | 1 | 55 | 20 | 35 | 61 |
| 2 | Thể Công - Viettel | 24 | 14 | 8 | 2 | 37 | 20 | 17 | 50 |
| 3 | Hà Nội FC | 24 | 14 | 3 | 7 | 46 | 25 | 21 | 45 |
| 4 | Ninh Bình | 24 | 13 | 6 | 5 | 48 | 31 | 17 | 45 |
| 5 | Công An TP.HCM | 24 | 10 | 4 | 10 | 26 | 34 | -8 | 34 |
| 6 | Hải Phòng | 24 | 9 | 4 | 11 | 35 | 32 | 3 | 31 |
| 7 | TX Nam Định | 24 | 8 | 7 | 9 | 29 | 31 | -2 | 31 |
| 8 | HL Hà Tĩnh | 24 | 7 | 7 | 10 | 15 | 26 | -11 | 28 |
| 9 | SL Nghệ An | 24 | 7 | 6 | 11 | 26 | 34 | -8 | 27 |
| 10 | ĐA Thanh Hóa | 24 | 5 | 10 | 9 | 26 | 32 | -6 | 25 |
| 11 | HA Gia Lai | 24 | 5 | 8 | 11 | 20 | 33 | -13 | 23 |
| 12 | Becamex TP. HCM | 24 | 5 | 6 | 13 | 27 | 40 | -13 | 21 |
| 13 | SHB Đà Nẵng | 24 | 4 | 8 | 12 | 29 | 39 | -10 | 20 |
| 14 | PVF CAND | 24 | 3 | 9 | 12 | 20 | 42 | -22 | 18 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
- Bảng xếp hạng bóng đá trong ngày
- BXH Cúp C3 Châu Âu
- BXH Copa Libertadores
- BXH Giao Hữu ĐTQG
- BXH Giao Hữu BD Nữ
- BXH VĐQG Armenia
- BXH VĐQG Kazakhstan
- BXH VĐQG Slovenia
- BXH VĐQG Séc
- BXH Copa Sudamericana
- BXH Hạng 2 Iceland
- BXH Hạng 2 Phần Lan
- BXH Cúp Phần Lan
- BXH AUS FFA Cup
- BXH Cúp Colombia
- BXH Hạng 3 Italia
- BXH Nữ Hàn Quốc
- BXH ASEAN Club Championship
- BXH Giao Hữu U19
- BXH Giao Hữu U21
- BXH U21 Thụy Điển
- BXH U20 Brazil
Thông tin Bảng xếp hạng VĐQG Việt Nam
Bảng xếp hạng VĐQG Việt Nam được tổng hợp đầy đủ theo từng vòng, sân nhà, sân khách trên bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Việt Nam. Quý độc giả có thể theo dõi một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH vòng tròn tính điểm, BXH cúp thể thức loại trực tiếp ngay tại website này.
Nhandinh.info cung cấp bảng xếp hạng giải VĐQG Việt Nam nhanh chóng và chính xác nhất.