| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malavan Bandar | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| 2 | Sanat Naft | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
| 3 | Kheybar Khorram. | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 |
| 4 | Esteghlal Tehran | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Khaleej Fars Mas. | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 |
| 6 | Peykan | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | Aluminium Arak | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
| 8 | Nassaji Mazandaran | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 |
| 9 | Havadar SC | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
| 10 | Chad. Ardakan | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| 11 | Foolad Khozestan | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
| 12 | SaiPa Karadj | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
| 13 | Gol Gohar | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 15 | Esteghlal Molasani | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 16 | Shamsazar Qazvin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Zobahan | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 18 | Tractor SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | Pars Jonoubi Jam | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 20 | Padideh Khorasan | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 21 | Naft Gachsaran | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 22 | Sepahan | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
| 23 | Persepolis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | Naft M. Soleyman | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
| 25 | Shahrdari Ardabil | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | Foolad Hormozgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
| 27 | Mes Kerman | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
| 28 | Navad Urmia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
| 29 | Mes Sungun | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
| 30 | Shahrdari Noshahr | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 31 | Fajr Sepasi | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
| 32 | Besat Kermanshah | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
- Bảng xếp hạng bóng đá trong ngày
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH Hạng Nhất Anh
- BXH VĐQG Tây Ban Nha
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH VĐQG Italia
- BXH Hạng 2 Italia
- BXH VĐQG Đức
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH VĐQG Pháp
- BXH VĐQG Bồ Đào Nha
- BXH VĐQG Hà Lan
- BXH VĐQG Azerbaijan
- BXH VĐQG Ba Lan
- BXH VĐQG Bosnia
- BXH VĐQG Bulgaria
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH VĐQG Croatia
- BXH VĐQG Hungary
- BXH VĐQG Hy Lạp
- BXH VĐQG Ireland
- BXH VĐQG Luxembourg
- BXH VĐQG Malta
- BXH VĐQG Romania
- BXH VĐQG Serbia
- BXH VĐQG Slovakia
- BXH VĐQG Slovenia
- BXH VĐQG Séc
- BXH VĐQG Síp
- BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- BXH VĐQG Thụy Sỹ
- BXH VĐQG Áo
- BXH VĐQG Đan Mạch
- BXH VĐQG Australia
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH VĐQG Indonesia
- BXH VĐQG Iran
- BXH VĐQG Jordan
- BXH VĐQG Oman
- BXH VĐQG Singapore
- BXH VĐQG Việt Nam
- BXH VĐQG Argentina
- BXH VĐQG Chi Lê
- BXH VĐQG Colombia
- BXH VĐQG Paraguay
- BXH VĐQG Peru
- BXH VĐQG Uruguay
- BXH VĐQG Venezuela
- BXH VĐQG Costa Rica
- BXH VĐQG Algeria
- BXH C1 Châu Phi
- BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH Hạng 2 Ba Lan
- BXH Hạng 2 Bỉ
- BXH Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
- BXH Hạng 2 Thụy Sỹ
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH Hạng 2 Arập Xeut
- BXH Hạng Nhất QG
- BXH Hạng 2 Colombia
- BXH Hạng 2 Mexico
- BXH Cúp FA Scotland
- BXH Hồng Kông Senior Shield
- BXH Cúp Malaysia
- BXH Hạng 3 Tây Ban Nha
- BXH Hạng 3 Italia
- BXH Hạng 3 Đức
- BXH Aus New South Wales
- BXH Nữ Australia
- BXH Brazil Mineiro
- BXH Brazil Paranaense
- BXH Brazil Carioca
- BXH Brazil Gaucho
- BXH Brazil Paulista
- BXH Hạng 4 Đức - Đông Bắc
- BXH Hạng 4 Đức - Miền Tây
- BXH U20 Nam Mỹ Nữ
- BXH Giao Hữu U16
- BXH Giao Hữu U17
- BXH Giao Hữu U20
- BXH U23 Anh
Thông tin Bảng xếp hạng Cúp Iran
Bảng xếp hạng Cúp Iran được tổng hợp đầy đủ theo từng vòng, sân nhà, sân khách trên bảng xếp hạng bóng đá Cúp Iran. Quý độc giả có thể theo dõi một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH vòng tròn tính điểm, BXH cúp thể thức loại trực tiếp ngay tại website này.
Nhandinh.info cung cấp bảng xếp hạng giải Cúp Iran nhanh chóng và chính xác nhất.