| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi P.Tikva | 37 | 18 | 13 | 6 | 77 | 42 | 35 | 67 |
| 2 | Hapoel R. Gan | 37 | 18 | 10 | 9 | 59 | 41 | 18 | 64 |
| 3 | Maccabi Herzliya | 37 | 17 | 11 | 9 | 55 | 44 | 11 | 62 |
| 4 | Bnei Yehuda | 37 | 15 | 12 | 10 | 46 | 44 | 2 | 57 |
| 5 | Hapoel Kfar Shalem | 37 | 16 | 8 | 13 | 67 | 63 | 4 | 56 |
| 6 | Kiryat Yam | 37 | 15 | 9 | 13 | 48 | 43 | 5 | 54 |
| 7 | Maccabi K.Jaffa | 37 | 14 | 9 | 14 | 66 | 58 | 8 | 51 |
| 8 | Hapoel Kfar Saba | 37 | 13 | 11 | 13 | 52 | 50 | 2 | 50 |
| 9 | Hapoel Raanana | 37 | 13 | 11 | 13 | 42 | 44 | -2 | 50 |
| 10 | HR Letzion | 37 | 13 | 10 | 14 | 50 | 54 | -4 | 49 |
| 11 | Hapoel Afula | 37 | 11 | 12 | 14 | 39 | 58 | -19 | 45 |
| 12 | Kafr Qasim | 37 | 9 | 14 | 14 | 42 | 49 | -7 | 41 |
| 13 | Hapoel Acre | 37 | 8 | 16 | 13 | 40 | 48 | -8 | 40 |
| 14 | Ironi Modiin | 37 | 10 | 10 | 17 | 37 | 47 | -10 | 40 |
| 15 | Hapoel Nof HaGalil | 37 | 7 | 16 | 14 | 44 | 58 | -14 | 37 |
| 16 | Hapoel Hadera | 37 | 6 | 14 | 17 | 40 | 61 | -21 | 32 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
- Bảng xếp hạng bóng đá trong ngày
- BXH Cúp C3 Châu Âu
- BXH Copa Libertadores
- BXH Giao Hữu ĐTQG
- BXH Giao Hữu BD Nữ
- BXH VĐQG Armenia
- BXH VĐQG Kazakhstan
- BXH VĐQG Slovenia
- BXH VĐQG Séc
- BXH Copa Sudamericana
- BXH Hạng 2 Iceland
- BXH Hạng 2 Phần Lan
- BXH Cúp Phần Lan
- BXH AUS FFA Cup
- BXH Cúp Colombia
- BXH Hạng 3 Italia
- BXH Nữ Hàn Quốc
- BXH ASEAN Club Championship
- BXH Giao Hữu U19
- BXH Giao Hữu U21
- BXH U21 Thụy Điển
- BXH U20 Brazil
Thông tin Bảng xếp hạng Hạng 2 Israel
Bảng xếp hạng Hạng 2 Israel được tổng hợp đầy đủ theo từng vòng, sân nhà, sân khách trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Israel. Quý độc giả có thể theo dõi một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH vòng tròn tính điểm, BXH cúp thể thức loại trực tiếp ngay tại website này.
Nhandinh.info cung cấp bảng xếp hạng giải Hạng 2 Israel nhanh chóng và chính xác nhất.