| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bảng A | |||||||||
| 1 | Deportivo Moron | 14 | 7 | 4 | 3 | 20 | 12 | 8 | 25 |
| 2 | Ciudad Bolivar | 14 | 6 | 7 | 1 | 12 | 7 | 5 | 25 |
| 3 | Los Andes | 14 | 6 | 6 | 2 | 12 | 4 | 8 | 24 |
| 4 | Colon | 14 | 6 | 6 | 2 | 17 | 12 | 5 | 24 |
| 5 | Ferro Carril Oeste | 14 | 7 | 3 | 4 | 15 | 11 | 4 | 24 |
| 6 | Godoy Cruz | 14 | 5 | 7 | 2 | 16 | 10 | 6 | 22 |
| 7 | Deportivo Madryn | 14 | 6 | 4 | 4 | 20 | 15 | 5 | 22 |
| 8 | Almirante Brown | 14 | 5 | 4 | 5 | 8 | 9 | -1 | 19 |
| 9 | CA Mitre Salta | 14 | 3 | 8 | 3 | 15 | 12 | 3 | 17 |
| 10 | Def.Belgrano | 14 | 3 | 7 | 4 | 11 | 12 | -1 | 16 |
| 11 | Estudiantes BsAs | 14 | 4 | 4 | 6 | 9 | 13 | -4 | 16 |
| 12 | San Telmo | 14 | 3 | 6 | 5 | 12 | 15 | -3 | 15 |
| 13 | Racing Cordoba | 14 | 4 | 3 | 7 | 13 | 18 | -5 | 15 |
| 14 | CA San Miguel | 13 | 3 | 6 | 4 | 10 | 16 | -6 | 15 |
| 15 | CA Acassuso | 14 | 4 | 2 | 8 | 9 | 14 | -5 | 14 |
| 16 | All Boys | 14 | 3 | 5 | 6 | 8 | 15 | -7 | 14 |
| 17 | Central Norte Salta | 13 | 3 | 4 | 6 | 8 | 12 | -4 | 13 |
| 18 | Chaco For Ever | 14 | 1 | 5 | 8 | 10 | 19 | -9 | 8 |
| Bảng B | |||||||||
| 1 | Gimnasia Jujuy | 14 | 8 | 3 | 3 | 21 | 15 | 6 | 27 |
| 2 | Atletico Atlanta | 13 | 8 | 2 | 3 | 17 | 8 | 9 | 26 |
| 3 | Tristan Suarez | 14 | 6 | 6 | 2 | 14 | 9 | 5 | 24 |
| 4 | F. Midland | 14 | 6 | 4 | 4 | 15 | 10 | 5 | 22 |
| 5 | Atletico Rafaela | 13 | 6 | 4 | 3 | 12 | 8 | 4 | 22 |
| 6 | San Martin Tucuman | 14 | 5 | 6 | 3 | 14 | 10 | 4 | 21 |
| 7 | San Martin SJ | 14 | 5 | 5 | 4 | 14 | 14 | 0 | 20 |
| 8 | Nueva Chicago | 14 | 4 | 6 | 4 | 13 | 12 | 1 | 18 |
| 9 | Chacarita Jrs | 14 | 5 | 3 | 6 | 12 | 14 | -2 | 18 |
| 10 | Patronato Parana | 14 | 4 | 5 | 5 | 9 | 12 | -3 | 17 |
| 11 | Temperley | 14 | 3 | 8 | 3 | 10 | 14 | -4 | 17 |
| 12 | Gimnasia y Tiro | 14 | 4 | 4 | 6 | 14 | 17 | -3 | 16 |
| 13 | Agropecuario AAC | 14 | 4 | 4 | 6 | 12 | 17 | -5 | 16 |
| 14 | CA Guemes | 14 | 4 | 4 | 6 | 15 | 21 | -6 | 16 |
| 15 | Deportivo Maipu | 13 | 4 | 3 | 6 | 17 | 15 | 2 | 15 |
| 16 | Quilmes | 14 | 3 | 5 | 6 | 12 | 11 | 1 | 14 |
| 17 | Colegiales | 13 | 3 | 4 | 6 | 11 | 15 | -4 | 13 |
| 18 | Almagro | 14 | 3 | 3 | 8 | 9 | 18 | -9 | 12 |
| 19 | CA Douglas Haig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
- Bảng xếp hạng bóng đá trong ngày
- BXH Giao Hữu CLB
- BXH Giao Hữu ĐTQG
- BXH Giao Hữu BD Nữ
- BXH Hạng 2 Italia
- BXH VĐQG Pháp
- BXH VĐQG Belarus
- BXH VĐQG Bulgaria
- BXH VĐQG Estonia
- BXH VĐQG Georgia
- BXH VĐQG Iceland
- BXH VĐQG Ireland
- BXH VĐQG Latvia
- BXH VĐQG Lithuania
- BXH VĐQG Montenegro
- BXH VĐQG Na Uy
- BXH VĐQG Romania
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH VĐQG Trung Quốc
- BXH VĐQG Kuwait
- BXH VĐQG Chi Lê
- BXH VĐQG Peru
- BXH VĐQG Uruguay
- BXH VĐQG Canada
- BXH VĐQG Ai Cập
- BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha
- BXH Hạng 2 Ireland
- BXH Hạng 2 Phần Lan
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH Hạng 2 Argentina
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH Hạng 2 Colombia
- BXH Cúp Síp
- BXH Cúp Colombia
- BXH Hạng 3 Tây Ban Nha
- BXH Nữ Iceland
- BXH Hạng 3 Phần Lan
- BXH Hạng 3 Đan Mạch
- BXH NPL Western Australia
- BXH Aus New South Wales
- BXH Aus Queensland
- BXH Aus South Sup.League
- BXH Aus Victoria
- BXH Nữ Mỹ
- BXH U17 Châu Âu
- BXH Giao Hữu U17
Thông tin Bảng xếp hạng Hạng 2 Argentina
Bảng xếp hạng Hạng 2 Argentina được tổng hợp đầy đủ theo từng vòng, sân nhà, sân khách trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Argentina. Quý độc giả có thể theo dõi một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH vòng tròn tính điểm, BXH cúp thể thức loại trực tiếp ngay tại website này.
Nhandinh.info cung cấp bảng xếp hạng giải Hạng 2 Argentina nhanh chóng và chính xác nhất.