| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UCV FC | 9 | 6 | 1 | 2 | 18 | 10 | 8 | 19 |
| 2 | Dep.Guaira | 9 | 5 | 4 | 0 | 10 | 3 | 7 | 19 |
| 3 | Metropolitano | 9 | 5 | 3 | 1 | 14 | 9 | 5 | 18 |
| 4 | Dep.Tachira | 9 | 5 | 2 | 2 | 10 | 6 | 4 | 17 |
| 5 | Puerto Cabello | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 7 | 4 | 13 |
| 6 | Portuguesa | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 |
| 7 | Carabobo | 9 | 2 | 6 | 1 | 11 | 6 | 5 | 12 |
| 8 | Estu.Merida | 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 13 | 1 | 11 |
| 9 | Zamora Barinas | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 11 | -1 | 11 |
| 10 | Rayo Zuliano | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 16 | -7 | 11 |
| 11 | Caracas | 9 | 1 | 5 | 3 | 10 | 12 | -2 | 8 |
| 12 | Monagas | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 16 | -9 | 7 |
| 13 | Anzoategui | 9 | 1 | 2 | 6 | 6 | 14 | -8 | 5 |
| 14 | Trujillanos | 9 | 0 | 4 | 5 | 7 | 17 | -10 | 4 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
- Bảng xếp hạng bóng đá trong ngày
- BXH Giao Hữu BD Nữ
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH VĐQG Argentina
- BXH VĐQG Brazil
- BXH VĐQG Colombia
- BXH VĐQG Paraguay
- BXH VĐQG Algeria
- BXH Hạng 2 Nga
- BXH Hạng 2 Phần Lan
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH Hạng 2 Colombia
- BXH C1 Châu Âu Nữ
- BXH Cúp Armenia
- BXH Cúp Argentina
- BXH Liên Đoàn Chi Lê
- BXH Cup Series C
- BXH Hạng 3 Đan Mạch
- BXH Hạng 4 Đức - Miền Bắc
- BXH Hạng 4 Đức - Bavaria
- BXH Hạng 4 Đức - Đông Bắc
- BXH Vòng loại U17 Nữ Châu Âu
- BXH U20 Nữ Châu Á
- BXH U20 Nam Á
- BXH Giao Hữu U16
- BXH U20 Brazil
Thông tin Bảng xếp hạng VĐQG Venezuela
Bảng xếp hạng VĐQG Venezuela được tổng hợp đầy đủ theo từng vòng, sân nhà, sân khách trên bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Venezuela. Quý độc giả có thể theo dõi một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH vòng tròn tính điểm, BXH cúp thể thức loại trực tiếp ngay tại website này.
Nhandinh.info cung cấp bảng xếp hạng giải VĐQG Venezuela nhanh chóng và chính xác nhất.