| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KuPS | 26 | 16 | 5 | 5 | 51 | 29 | 22 | 53 |
| 2 | Ilves Tampere | 26 | 16 | 4 | 6 | 57 | 35 | 22 | 52 |
| 3 | Inter Turku | 26 | 14 | 8 | 4 | 49 | 25 | 24 | 50 |
| 4 | Seinajoen JK | 26 | 14 | 6 | 6 | 54 | 39 | 15 | 48 |
| 5 | Helsinki | 26 | 14 | 5 | 7 | 66 | 37 | 29 | 47 |
| 6 | VPS Vaasa | 26 | 8 | 7 | 11 | 36 | 39 | -3 | 31 |
| 7 | Gnistan | 26 | 8 | 7 | 11 | 39 | 50 | -11 | 31 |
| 8 | Jaro | 26 | 9 | 4 | 13 | 32 | 43 | -11 | 31 |
| 9 | IFK Mariehamn | 26 | 7 | 8 | 11 | 32 | 53 | -21 | 29 |
| 10 | AC Oulu | 26 | 8 | 3 | 15 | 35 | 51 | -16 | 27 |
| 11 | KTP Kotka | 26 | 4 | 6 | 16 | 29 | 60 | -31 | 18 |
| 12 | Haka | 26 | 4 | 5 | 17 | 29 | 48 | -19 | 17 |
| 13 | TPS Turku | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Thông tin Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan được tổng hợp đầy đủ theo từng vòng, sân nhà, sân khách trên bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Phần Lan. Quý độc giả có thể theo dõi một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH vòng tròn tính điểm, BXH cúp thể thức loại trực tiếp ngay tại website này.
Nhandinh.info cung cấp bảng xếp hạng giải VĐQG Phần Lan nhanh chóng và chính xác nhất.