| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hap. Beer Sheva | 16 | 12 | 2 | 2 | 38 | 16 | 22 | 38 |
| 2 | Beitar Jerusalem | 15 | 10 | 3 | 2 | 37 | 18 | 19 | 33 |
| 3 | Maccabi TA | 16 | 8 | 6 | 2 | 33 | 18 | 15 | 30 |
| 4 | Hapoel Tel Aviv | 15 | 8 | 3 | 4 | 29 | 19 | 10 | 27 |
| 5 | Maccabi Haifa | 16 | 6 | 7 | 3 | 31 | 16 | 15 | 25 |
| 6 | Maccabi Netanya | 16 | 7 | 2 | 7 | 29 | 34 | -5 | 23 |
| 7 | Bnei Sakhnin | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 | 19 | 1 | 20 |
| 8 | H. Petah Tikva | 16 | 4 | 8 | 4 | 25 | 26 | -1 | 20 |
| 9 | Hapoel Haifa | 16 | 5 | 3 | 8 | 22 | 26 | -4 | 18 |
| 10 | Ashdod | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 | 33 | -11 | 18 |
| 11 | Ironi Tiberias | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 | 34 | -16 | 18 |
| 12 | HIK Shmona | 16 | 3 | 4 | 9 | 18 | 27 | -9 | 13 |
| 13 | Hapoel Jerusalem | 16 | 2 | 5 | 9 | 14 | 25 | -11 | 11 |
| 14 | Maccabi Bnei Raina | 15 | 2 | 1 | 12 | 14 | 39 | -25 | 7 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
- Bảng xếp hạng bóng đá trong ngày
- BXH Can Cup 2025
- BXH VĐQG Israel
- BXH VĐQG Wales
- BXH VĐQG Australia
- BXH VĐQG Arập Xeut
- BXH VĐQG Kuwait
- BXH Hạng 2 Arập Xeut
- BXH Liên Đoàn Ai Cập
- BXH Nữ Australia
Thông tin Bảng xếp hạng VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel được tổng hợp đầy đủ theo từng vòng, sân nhà, sân khách trên bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Israel. Quý độc giả có thể theo dõi một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH vòng tròn tính điểm, BXH cúp thể thức loại trực tiếp ngay tại website này.
Nhandinh.info cung cấp bảng xếp hạng giải VĐQG Israel nhanh chóng và chính xác nhất.