| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyori ETO | 18 | 10 | 5 | 3 | 36 | 17 | 19 | 35 |
| 2 | Ferencvaros | 18 | 10 | 4 | 4 | 35 | 18 | 17 | 34 |
| 3 | Paksi | 18 | 9 | 6 | 3 | 39 | 26 | 13 | 33 |
| 4 | Debreceni | 18 | 9 | 4 | 5 | 26 | 21 | 5 | 31 |
| 5 | Puskas Akademia | 18 | 8 | 4 | 6 | 24 | 23 | 1 | 28 |
| 6 | Kisvarda FC | 18 | 8 | 3 | 7 | 22 | 29 | -7 | 27 |
| 7 | Zalaegerzseg | 18 | 6 | 6 | 6 | 29 | 26 | 3 | 24 |
| 8 | Ujpest | 18 | 6 | 4 | 8 | 27 | 32 | -5 | 22 |
| 9 | MTK Budapest | 18 | 6 | 3 | 9 | 33 | 37 | -4 | 21 |
| 10 | Diosgyori | 18 | 4 | 6 | 8 | 24 | 30 | -6 | 18 |
| 11 | Nyiregyhaza | 18 | 3 | 5 | 10 | 19 | 34 | -15 | 14 |
| 12 | Kazincbarcikai SC | 18 | 3 | 2 | 13 | 17 | 38 | -21 | 11 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
- Bảng xếp hạng bóng đá trong ngày
- BXH Cúp C1 Châu Âu
- BXH Giao Hữu CLB
- BXH Hạng Nhất Anh
- BXH VĐQG Scotland
- BXH VĐQG Croatia
- BXH VĐQG Arập Xeut
- BXH VĐQG Jordan
- BXH VĐQG Costa Rica
- BXH VĐQG Ai Cập
- BXH VĐQG Nam Phi
- BXH Cúp FA
- BXH Cúp FA Scotland
- BXH Cúp Hà Lan
- BXH Cúp Bắc Ai Len
- BXH Iceland Reykjavik
- BXH Cúp Oman
- BXH Cúp Ai Cập
- BXH League One
- BXH Hạng 2 Scotland
- BXH Nữ Australia
- BXH Brazil Paranaense
- BXH Brazil Paulista
- BXH League Two
- BXH U23 Châu Á
- BXH Giao Hữu U17
- BXH Giao Hữu U19
- BXH Siêu Cúp Chi Lê
Thông tin Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary được tổng hợp đầy đủ theo từng vòng, sân nhà, sân khách trên bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Hungary. Quý độc giả có thể theo dõi một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH vòng tròn tính điểm, BXH cúp thể thức loại trực tiếp ngay tại website này.
Nhandinh.info cung cấp bảng xếp hạng giải VĐQG Hungary nhanh chóng và chính xác nhất.