| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 | 36 | 24 | 8 | 4 | 60 | 24 | 36 | 80 |
| 2 | Dila Gori | 36 | 25 | 3 | 8 | 63 | 35 | 28 | 78 |
| 3 | Torpedo Kut. | 36 | 18 | 9 | 9 | 63 | 41 | 22 | 63 |
| 4 | Dinamo Tbilisi | 36 | 15 | 12 | 9 | 51 | 34 | 17 | 57 |
| 5 | Gagra Tbilisi | 36 | 12 | 7 | 17 | 44 | 55 | -11 | 43 |
| 6 | Dinamo Batumi | 36 | 11 | 10 | 15 | 40 | 59 | -19 | 43 |
| 7 | Samgurali Tskh. | 36 | 12 | 6 | 18 | 54 | 53 | 1 | 42 |
| 8 | FC Telavi | 36 | 9 | 9 | 18 | 36 | 59 | -23 | 36 |
| 9 | Gareji Sagarejo | 36 | 7 | 13 | 16 | 41 | 54 | -13 | 34 |
| 10 | Kolkheti Poti | 36 | 5 | 7 | 24 | 33 | 71 | -38 | 22 |
| 11 | FC Spaeri | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Meshakhte Tkibuli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
- Bảng xếp hạng bóng đá trong ngày
- BXH Cúp C1 Châu Âu
- BXH C1 Châu Á
- BXH Copa Libertadores
- BXH C1 Concacaf
- BXH Giao Hữu CLB
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH VĐQG Tây Ban Nha
- BXH VĐQG Italia
- BXH VĐQG Malta
- BXH VĐQG Thụy Sỹ
- BXH VĐQG Colombia
- BXH VĐQG Nam Phi
- BXH C2 Châu Á
- BXH Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
- BXH C1 Châu Âu Nữ
- BXH Cúp FA Scotland
- BXH Liên Đoàn Iceland
- BXH Liên Đoàn Phần Lan
- BXH Hồng Kông Senior Shield
- BXH League One
- BXH League Two
- BXH Giao Hữu U17
Thông tin Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia được tổng hợp đầy đủ theo từng vòng, sân nhà, sân khách trên bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Georgia. Quý độc giả có thể theo dõi một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH vòng tròn tính điểm, BXH cúp thể thức loại trực tiếp ngay tại website này.
Nhandinh.info cung cấp bảng xếp hạng giải VĐQG Georgia nhanh chóng và chính xác nhất.