| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 38 | 20 | 10 | 8 | 55 | 34 | 21 | 70 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 38 | 19 | 13 | 6 | 63 | 44 | 19 | 70 |
| 3 | JEF United Chiba | 38 | 20 | 9 | 9 | 56 | 34 | 22 | 69 |
| 4 | Tokushima Vortis | 38 | 18 | 11 | 9 | 45 | 24 | 21 | 65 |
| 5 | Jubilo Iwata | 38 | 19 | 7 | 12 | 59 | 51 | 8 | 64 |
| 6 | Omiya Ardija | 38 | 18 | 9 | 11 | 60 | 39 | 21 | 63 |
| 7 | Vegalta Sendai | 38 | 16 | 14 | 8 | 47 | 36 | 11 | 62 |
| 8 | Sagan Tosu | 38 | 16 | 10 | 12 | 46 | 43 | 3 | 58 |
| 9 | Iwaki FC | 38 | 15 | 11 | 12 | 55 | 44 | 11 | 56 |
| 10 | Montedio Yama. | 38 | 15 | 8 | 15 | 58 | 54 | 4 | 53 |
| 11 | FC Imabari | 38 | 13 | 14 | 11 | 46 | 46 | 0 | 53 |
| 12 | Consa. Sapporo | 38 | 16 | 5 | 17 | 50 | 63 | -13 | 53 |
| 13 | Ventforet Kofu | 38 | 11 | 11 | 16 | 37 | 45 | -8 | 44 |
| 14 | Blaublitz Akita | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 | 59 | -16 | 43 |
| 15 | Fujieda MYFC | 38 | 9 | 12 | 17 | 41 | 50 | -9 | 39 |
| 16 | Oita Trinita | 38 | 8 | 14 | 16 | 27 | 44 | -17 | 38 |
| 17 | Kataller Toyama | 38 | 9 | 10 | 19 | 34 | 49 | -15 | 37 |
| 18 | Roas. Kumamoto | 38 | 9 | 10 | 19 | 41 | 57 | -16 | 37 |
| 19 | Renofa Yamaguchi | 38 | 7 | 15 | 16 | 36 | 47 | -11 | 36 |
| 20 | Ehime FC | 38 | 3 | 13 | 22 | 35 | 71 | -36 | 22 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
- Bảng xếp hạng bóng đá trong ngày
- BXH Can Cup 2025
- BXH VĐQG Israel
- BXH VĐQG Wales
- BXH VĐQG Australia
- BXH VĐQG Arập Xeut
- BXH VĐQG Kuwait
- BXH Hạng 2 Arập Xeut
- BXH Liên Đoàn Ai Cập
- BXH Nữ Australia
Thông tin Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản được tổng hợp đầy đủ theo từng vòng, sân nhà, sân khách trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Nhật Bản. Quý độc giả có thể theo dõi một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH vòng tròn tính điểm, BXH cúp thể thức loại trực tiếp ngay tại website này.
Nhandinh.info cung cấp bảng xếp hạng giải Hạng 2 Nhật Bản nhanh chóng và chính xác nhất.