| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi P.Tikva | 24 | 15 | 6 | 3 | 56 | 25 | 31 | 51 |
| 2 | Maccabi Herzliya | 24 | 11 | 7 | 6 | 36 | 28 | 8 | 40 |
| 3 | Kiryat Yam | 24 | 11 | 5 | 8 | 33 | 29 | 4 | 38 |
| 4 | Hapoel R. Gan | 24 | 10 | 7 | 7 | 35 | 26 | 9 | 37 |
| 5 | HR Letzion | 24 | 10 | 7 | 7 | 34 | 26 | 8 | 37 |
| 6 | Hapoel Kfar Shalem | 24 | 9 | 7 | 8 | 37 | 37 | 0 | 34 |
| 7 | Hapoel Kfar Saba | 24 | 8 | 8 | 8 | 28 | 31 | -3 | 32 |
| 8 | Hapoel Raanana | 24 | 9 | 5 | 10 | 25 | 31 | -6 | 32 |
| 9 | Bnei Yehuda | 24 | 8 | 7 | 9 | 28 | 33 | -5 | 31 |
| 10 | Kafr Qasim | 24 | 7 | 9 | 8 | 31 | 30 | 1 | 30 |
| 11 | Hapoel Afula | 24 | 7 | 7 | 10 | 27 | 42 | -15 | 28 |
| 12 | Ironi Modiin | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 | 36 | -9 | 27 |
| 13 | Maccabi K.Jaffa | 24 | 7 | 5 | 12 | 40 | 44 | -4 | 26 |
| 14 | Hapoel Acre | 24 | 5 | 11 | 8 | 25 | 32 | -7 | 26 |
| 15 | Hapoel Nof HaGalil | 24 | 4 | 12 | 8 | 30 | 37 | -7 | 24 |
| 16 | Hapoel Hadera | 24 | 4 | 11 | 9 | 26 | 31 | -5 | 23 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
- Bảng xếp hạng bóng đá trong ngày
- BXH Cúp C2 Châu Âu
- BXH Cúp C3 Châu Âu
- BXH C1 Concacaf
- BXH Giao Hữu CLB
- BXH VĐQG Arập Xeut
- BXH VĐQG Indonesia
- BXH VĐQG Iran
- BXH VĐQG Jordan
- BXH VĐQG Oman
- BXH VĐQG Qatar
- BXH VĐQG Singapore
- BXH VĐQG UAE
- BXH VĐQG Argentina
- BXH VĐQG Brazil
- BXH VĐQG Colombia
- BXH VĐQG Paraguay
- BXH VĐQG Uruguay
- BXH VĐQG Algeria
- BXH Hạng 2 Colombia
- BXH Liên Đoàn Iceland
- BXH Cúp Brazil
- BXH Siêu Cúp Nam Mỹ
- BXH Giao Hữu U16
- BXH U20 Brazil
Thông tin Bảng xếp hạng Hạng 2 Israel
Bảng xếp hạng Hạng 2 Israel được tổng hợp đầy đủ theo từng vòng, sân nhà, sân khách trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Israel. Quý độc giả có thể theo dõi một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH vòng tròn tính điểm, BXH cúp thể thức loại trực tiếp ngay tại website này.
Nhandinh.info cung cấp bảng xếp hạng giải Hạng 2 Israel nhanh chóng và chính xác nhất.