| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bảng A | |||||||||
| 1 | PSPS Pekanbaru | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 6 |
| 2 | Persija IPL | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 4 |
| 3 | Sriwijaya | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
| 4 | Persita Tangerang | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
| Bảng B | |||||||||
| 1 | Persib Bandung | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 9 |
| 2 | Gresik Utd | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 |
| 3 | Persidafon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
| 4 | Persepam Pame. | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 |
| Bảng C | |||||||||
| 1 | Persipura | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 |
| 2 | **Arema Malang | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 4 |
| 3 | Persiwa Wamena | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 |
| 4 | Persela Lamon | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | -4 | 1 |
| 5 | P.Raja Ampat | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
| Bảng D | |||||||||
| 1 | Persisam Putra | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 9 |
| 2 | Mitra Kukar | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 |
| 3 | Persiba Balikpapan | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 |
| 4 | Barito Putera | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
- Bảng xếp hạng bóng đá trong ngày
- BXH Giao Hữu CLB
- BXH VĐQG Tây Ban Nha
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH VĐQG Italia
- BXH VĐQG Síp
- BXH VĐQG Arập Xeut
- BXH VĐQG Indonesia
- BXH VĐQG Singapore
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH Hạng 2 Israel
- BXH Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
- BXH Hạng 2 Arập Xeut
- BXH Cúp FA
- BXH Cúp Pháp
- BXH Cúp Oman
- BXH Liên Đoàn Ai Cập
- BXH Football League Trophy
- BXH Hạng 3 Italia
- BXH U23 Châu Á
- BXH U23 Anh
Thông tin Bảng xếp hạng Cúp Indonesia
Bảng xếp hạng Cúp Indonesia được tổng hợp đầy đủ theo từng vòng, sân nhà, sân khách trên bảng xếp hạng bóng đá Cúp Indonesia. Quý độc giả có thể theo dõi một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH vòng tròn tính điểm, BXH cúp thể thức loại trực tiếp ngay tại website này.
Nhandinh.info cung cấp bảng xếp hạng giải Cúp Indonesia nhanh chóng và chính xác nhất.