Bảng Xếp Hạng Cúp Hà Lan

STT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 RKC Waalwijk 2 2 0 0 10 6
2 Telstar 2 2 0 0 8 6
3 Sparta Rotterdam 2 2 0 0 7 6
4 Twente 2 2 0 0 6 6
5 Heracles Almelo 2 2 0 0 6 6
6 Heerenveen 2 2 0 0 4 6
7 SJC Noordwijk 3 2 1 0 2 7
8 NEC Nijmegen 2 2 0 0 3 6
9 Almere City 2 2 0 0 3 6
10 De Treffers 2 2 0 0 3 6
11 Roda JC 2 1 1 0 4 4
12 Den Bosch 2 1 1 0 1 4
13 Volendam 2 1 1 0 1 4
14 Genemuiden 2 1 1 0 1 4
15 Ajax 1 1 0 0 5 3
16 Willem II 2 1 0 1 3 3
17 PSV Eindhoven 1 1 0 0 3 3
18 Achilles Veen 2 1 0 1 2 3
19 AZ Alkmaar 1 1 0 0 2 3
20 RKAV Volendam 2 1 0 1 4 3
21 Utrecht 1 1 0 0 2 3
22 Spakenburg 2 1 0 1 1 3
23 ASWH 2 1 0 1 1 3
24 RKVV DEM 2 1 0 1 1 3
25 Zwolle 2 1 0 1 1 3
26 Fortuna Sittard 2 1 0 1 0 3
27 TOP Oss 2 1 0 1 0 3
28 Gvvv 2 1 0 1 -1 3
29 Amsterdam FC 2 1 0 1 -1 3
30 VV Hoogeveen 2 1 0 1 -2 3
31 HV&CV Quick 2 1 0 1 -1 3
32 Haaksbergse 1921 2 1 0 1 -6 3
33 ADO Den Haag 1 0 1 0 0 1
34 Eindhoven 1 0 1 0 0 1
35 SV Urk 2 1 0 1 -1 3
36 Go Ahead Eagles 1 0 1 0 0 1
37 Vitesse Arnhem 1 0 1 0 0 1
38 BVV Barendrecht 1 0 1 0 0 1
39 SBV Excelsior 1 0 1 0 0 1
40 Blauw Geel '38 1 0 1 0 0 1
41 Katwijk 2 0 1 1 -1 1
42 Scheveningen 1 0 1 0 0 1
43 EVV Echt 0 0 0 0 0 0
44 Zsv Sportlust 2 0 1 1 -1 1
45 USV Hercules 1 0 1 0 0 1
46 HSV Hoek 2 0 1 1 -3 1
47 Excelsior Maassluis 2 0 1 1 -5 1
48 Cambuur 1 0 0 1 -1 0
49 Groene Ster 1 0 0 1 -1 0
50 Kozakken Boys 0 0 0 0 0 0
51 Feyenoord 1 0 0 1 -1 0
52 Rijnsburgse Boys 1 0 0 1 -1 0
53 IJsselmeervogels 1 0 0 1 -1 0
54 Quick Boys 1 0 0 1 -1 0
55 VV Eemdijk 1 0 0 1 -1 0
56 Emmen 1 0 0 1 -1 0
57 ADO '20 0 0 0 0 0 0
58 RKSV Halsteren 1 0 0 1 -1 0
59 VV Noordwijk 1 0 0 1 -1 0
60 OJC Rosmalen 1 0 0 1 -1 0
61 VV Gemert 1 0 0 1 -1 0
62 De Graafschap 1 0 0 1 -2 0
63 MVV Maastricht 1 0 0 1 -2 0
64 HHC Hardenberg 1 0 0 1 -2 0
65 FC Winterswijk 1 0 0 1 -1 0
66 Excelsior 31 1 0 0 1 -1 0
67 Sparta Nijkerk 1 0 0 1 -2 0
68 DVS 33 1 0 0 1 -1 0
69 Groningen 1 0 0 1 -3 0
70 Helmond Sport 1 0 0 1 -3 0
71 Dongen 1 0 0 1 -1 0
72 Quick 1920 1 0 0 1 -2 0
73 NAC Breda 1 0 0 1 -3 0
74 Rohda Raalte 1 0 0 1 -3 0
75 Koninklijke HFC 1 0 0 1 -3 0
76 VVV Venlo 1 0 0 1 -3 0
77 Capelle 1 0 0 1 -4 0
78 DOVO 1 0 0 1 -4 0
79 Lisse 1 0 0 1 -5 0
80 VV UNA 1 0 0 1 -4 0
81 T.E.Combinatie 1 0 0 1 -5 0
82 Dordrecht 90 1 0 0 1 -7 0
83 VV Kolping Boys 1 0 0 1 -4 0
84 FC Rijnvogels 1 0 0 1 -7 0
85 OFC Oostzaan 1 0 0 1 -2 0
86 OSS '20 1 0 0 1 -2 0
87 Staphorst 1 0 0 1 -2 0
88 ACV 1 0 0 1 -3 0
89 Harkemase Boys 1 0 0 1 -4 0
90 GVV Unitas 1 0 0 1 -4 0
91 SteDoCo 1 0 0 1 -5 0
92 AFC Ajax Amat. 1 0 0 1 -5 0

TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm

Thông tin Bảng xếp hạng Cúp Hà Lan

Bảng xếp hạng Cúp Hà Lan được tổng hợp đầy đủ theo từng vòng, sân nhà, sân khách trên bảng xếp hạng bóng đá Cúp Hà Lan. Quý độc giả có thể theo dõi một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH vòng tròn tính điểm, BXH cúp thể thức loại trực tiếp ngay tại website này.

Nhandinh.info cung cấp bảng xếp hạng giải Cúp Hà Lan nhanh chóng và chính xác nhất.
Liên kết:

DỮ LIỆU BÓNG ĐÁ: nhận định bóng đá hôm nay | Kết quả bóng đá | kèo bóng đá hôm nay | Lịch Thi Đấu Bóng Đá | Liverscore | Bảng Xếp Hạng Bóng Đá | Nhận Định Kèo | KQBD | kết quả bóng đá hôm nay | Dự đoán xổ số Đà Nẵng | quay thử xổ số đà nẵng | kết quả vô địch quốc gia hàn quốc